Kinh Dịch Lục Hào ☯

Written by
auth-avtHieu.BuiMinh
Published onMarch 19, 2024
Views0
Comments0

Kinh Dịch, một bộ môn triết học và bói toán cổ đại, được xem là một trong những tinh hoa văn hóa của nhân loại, đặc biệt có giá trị trong nền văn hóa Á Đông


Giới Thiệu Về Kinh Dịch

Kinh Dịch, một bộ môn triết học và bói toán cổ đại, được xem là một trong những tinh hoa văn hóa của nhân loại, đặc biệt có giá trị trong nền văn hóa Á Đông. Bộ môn này không chỉ đơn thuần là một tập hợp các nguyên lý - lý thuyết, mà còn mang tính ứng dụng cao trong việc dự đoán và phân tích sự biến đổi của sự vật và hiện tượng trong tự nhiên cũng như đời sống con người.

1. Ý Nghĩa Của "Kinh Dịch"

  • "Kinh": Có nghĩa là sách, biểu tượng của sự trường tồn và bất biến.
  • "Dịch": Là sự thay đổi, dịch chuyển, biểu hiện cho quy luật vận hành của vũ trụ, sự luân chuyển giữa âm và dương, giữa tĩnh và động...

Kinh Dịch dựa trên nguyên lý âm dương, sự biến đổi của các hào âm và hào dương để tạo thành quẻ. Hệ thống quẻ Dịch gồm 8 quái cơ bản, và 64 trùng quái, là những mô hình tượng trưng cho mọi sự vật - hiện tượng trong vũ trụ.

2. Tầm Quan Trọng Của Kinh Dịch

Kinh Dịch không chỉ được ứng dụng trong bói toán mà còn là nền tảng của nhiều lĩnh vực khác như phong thủy, y học cổ truyền, kinh tế, và quản trị. Người xưa quan niệm rằng, hiểu được thiên cơ qua Kinh Dịch, con người có thể "xoay chuyển càn khôn," tức là tác động tích cực vào vận mệnh và sự nghiệp.

3. Các Trường Phái Kinh Dịch Phổ Biến Ở Việt Nam

Tại Việt Nam, Kinh Dịch được tiếp cận qua nhiều trường phái khác nhau, mỗi trường phái có cách nhìn và ứng dụng riêng:

3.1. Mai Hoa Dịch Số

  • Được đại diện bởi cụ Thiệu Khang Tiết và Thiệu Vĩ Hoa.
  • Phương pháp dựa trên các yếu tố ngẫu nhiên để luận đoán, nhưng khá phức tạp trong việc học.

3.2. Tượng Quẻ Và Lời Hào

  • Tiêu biểu với sách "Kinh Dịch Trọn Bộ" của Ngô Tất Tố.
  • Phương pháp này tập trung vào việc giải thích ý nghĩa của từng quẻ và lời hào.

3.3. Dịch Lý Việt Nam

  • Một trường phái tự hào của người Việt, phát triển độc lập với Trung Quốc.
  • Tập trung vào sự biến hóa của tượng quẻ để luận giải hiện tượng.
  • Được phổ biến rộng rãi bởi cụ Xuân Phong Nguyễn Văn Mì.

3.4. Kinh Dịch Lục Hào

  • Dựa trên lục thân, lục thú và chi tiết của từng hào để phân tích.
  • Đây là trường phái được xem là chính xác và chi tiết nhất.

4. Biểu tượng - Kí hiệu

Dưới đây là các biểu tượng thường được dùng trong tài liệu này và giải thích sơ lược về ý nghĩa của chúng

4.1 Thái Cực:

  • (Thái Cực): là biểu tượng của sự hài hòa giữa Âm và Dương, khởi nguồn của vạn vật. Nó đại diện cho sự tương hỗ giữa các lực đối lập, là sự cân bằng trong vũ trụ. Thái Cực là khởi đầu của tất cả các quá trình và sự chuyển biến.

4.2 Tứ Tượng:

  • (Hào Dương): Dương, cứng cỏi, mạnh mẽ.
  • (Hào Âm): Âm, mềm mại, thụ động.
  • (Thái Dương hoặc Lão Dương): Mạnh mẽ, sáng tạo, phát triển, biểu thị sự chuyển đổi từ Âm sang Dương.
  • (Thiếu Âm): Thiếu Âm, cần thêm sự ổn định, bảo vệ.
  • (Thiếu Dương): Thiếu Dương, cần thêm sự sáng tạo, khởi động.
  • (Thái Âm hoặc Lão Âm): Hoàn thiện Âm, tĩnh lặng, bảo vệ.

4.3 Bát Quái:

  • (Càn): Trời, cứng cỏi, sáng tạo.
  • (Đoài): Hồ, đầm, vui vẻ, thỏa mãn.
  • (Ly): Lửa, sáng suốt, rực rỡ, hướng thượng.
  • (Chấn): Sấm, động, mạnh mẽ.
  • (Tốn): Gió, mềm mại, uyển chuyển.
  • (Khảm): Nước, nguy hiểm, khúc mắc, hướng hạ, linh hoạt.
  • (Cấn): Núi, dừng lại, tĩnh lặng.
  • (Khôn): Đất, thuần khiết, bao dung.

5. Kết Luận

Kinh Dịch không chỉ là một bộ môn nghiên cứu mà còn là một công cụ quan trọng để chiêm nghiệm và hướng dẫn cuộc sống. Với sự phát triển của công nghệ và sự truyền bá mạnh mẽ từ các trường phái, Kinh Dịch ngày nay vẫn giữ nguyên giá trị của mình, là cầu nối giữa tri thức cổ đại và hiện đại.

Hy vọng bài viết này sẽ mang đến cho bạn một góc nhìn mới và niềm hứng thú để khám phá sâu hơn về bộ môn thú vị này!

6.Bảng tra cứu 64 quẻ kinh dịch:

Tra tượng quẻ

䷿

Tra tên quẻ

Thượng QuáiHạ QuáiKí hiệuTên Quẻ
☰ (Càn)☰ (Càn)Thuần Càn
☰ (Càn)☱ (Đoài)Thiên Trạch Lý
☰ (Càn)☲ (Ly)Thiên Hỏa Đồng Nhân
☰ (Càn)☳ (Chấn)Thiên Lôi Vô Vọng
☰ (Càn)☴ (Tốn)Thiên Phong Cấu
☰ (Càn)☵ (Khảm)Thiên Thủy Tụng
☰ (Càn)☶ (Cấn)Thiên Sơn Độn
☰ (Càn)☷ (Khôn)Thiên Địa Bĩ
☱ (Đoài)☰ (Càn)Trạch Thiên Quải
☱ (Đoài)☱ (Đoài)Thuần Đoài
☱ (Đoài)☲ (Ly)Trạch Hỏa Cách
☱ (Đoài)☳ (Chấn)Trạch Lôi Tùy
☱ (Đoài)☴ (Tốn)Trạch Phong Đại Quá
☱ (Đoài)☵ (Khảm)Trạch Thủy Khốn
☱ (Đoài)☶ (Cấn)Trạch Sơn Hàm
☱ (Đoài)☷ (Khôn)Trạch Địa Tụy
☲ (Ly)☰ (Càn)Hỏa Thiên Đại Hữu
☲ (Ly)☱ (Đoài)Hỏa Trạch Khuê
☲ (Ly)☲ (Ly)Thuần Ly
☲ (Ly)☳ (Chấn)Hỏa Lôi Phệ Hạp
☲ (Ly)☴ (Tốn)Hỏa Phong Đỉnh
☲ (Ly)☵ (Khảm)Hỏa Thủy Vị Tế
☲ (Ly)☶ (Cấn)Hỏa Sơn Lữ
☲ (Ly)☷ (Khôn)Hỏa Địa Tấn
☳ (Chấn)☰ (Càn)Lôi Thiên Đại Tráng
☳ (Chấn)☱ (Đoài)Lôi Trạch Quy Muội
☳ (Chấn)☲ (Ly)Lôi Hỏa Phong
☳ (Chấn)☳ (Chấn)Thuần Chấn
☳ (Chấn)☴ (Tốn)Lôi Phong Hằng
☳ (Chấn)☵ (Khảm)Lôi Thủy Giải
☳ (Chấn)☶ (Cấn)Lôi Sơn Tiểu Quá
☳ (Chấn)☷ (Khôn)Lôi Địa Dự
☴ (Tốn)☰ (Càn)Phong Thiên Tiểu Súc
☴ (Tốn)☱ (Đoài)Phong Trạch Trung Phu
☴ (Tốn)☲ (Ly)Phong Hỏa Gia Nhân
☴ (Tốn)☳ (Chấn)Phong Lôi Ích
☴ (Tốn)☴ (Tốn)Thuần Tốn
☴ (Tốn)☵ (Khảm)Phong Thủy Hoán
☴ (Tốn)☶ (Cấn)Phong Sơn Tiệm
☴ (Tốn)☷ (Khôn)Phong Địa Quan
☵ (Khảm)☰ (Càn)Thủy Thiên Nhu
☵ (Khảm)☱ (Đoài)Thủy Trạch Tiết
☵ (Khảm)☲ (Ly)Thủy Hỏa Ký Tế
☵ (Khảm)☳ (Chấn)Thủy Lôi Truân
☵ (Khảm)☴ (Tốn)Thủy Phong Tỉnh
☵ (Khảm)☵ (Khảm)Thuần Khảm
☵ (Khảm)☶ (Cấn)Thủy Sơn Kiển
☵ (Khảm)☷ (Khôn)Thủy Địa Tỷ
☷ (Khôn)☰ (Càn)Địa Thiên Thái
☷ (Khôn)☱ (Đoài)Địa Trạch Lâm
☷ (Khôn)☲ (Ly)Địa Hỏa Minh Di
☷ (Khôn)☳ (Chấn)Địa Lôi Phục
☷ (Khôn)☴ (Tốn)Địa Phong Thăng
☷ (Khôn)☵ (Khảm)Địa Thủy Sư
☷ (Khôn)☶ (Cấn)Địa Sơn Khiêm
☷ (Khôn)☷ (Khôn)Thuần Khôn

Phụ lục thứ tự quẻ

01. ䷀02. ䷁03. ䷂04. ䷃05. ䷄06. ䷅07. ䷆08. ䷇
09. ䷈10. ䷉11. ䷊12. ䷋13. ䷌14. ䷍15. ䷎16. ䷏
17. ䷐18. ䷑19. ䷒20. ䷓21. ䷔22. ䷕23. ䷖24. ䷗
25. ䷘26. ䷙27. ䷚28. ䷛29. ䷜30. ䷝31. ䷞32. ䷟
33. ䷠34. ䷡35. ䷢36. ䷣37. ䷤38. ䷥39. ䷦40. ䷧
41. ䷨42. ䷩43. ䷪44. ䷫45. ䷬46. ䷭47. ䷮48. ䷯
49. ䷰50. ䷱51. ䷲52. ䷳53. ䷴54. ䷵55. ䷶56. ䷷
57. ䷸58. ䷹59. ䷺60. ䷻61. ䷼62. ䷽63. ䷾64. ䷿
Last updated: August 22, 2024